词典
search
translate

越南语词典

搜索越南语-英语单词、意思和例句

swap_horiz越南语 ⇄ 英语 volume_up北部和南部发音 format_quote例句

menu_book 词条结果“chuồng gà” (1)

chuồng gà
播放
英语 名poultry house
我的单词本
Tôi quét dọn chuồng gà.
I clean the chicken coop.

swap_horiz 相关词“chuồng gà” (1)

chuồng gà công nghiệp
播放
英语 名broiler poultry house
我的单词本

format_quote 短语“chuồng gà” (2)

Tôi quét dọn chuồng gà.
I clean the chicken coop.
Đội ngũ thiết kế tạo ra một mẫu chuồng gà đặc biệt.
The design team created a special chicken coop model.